TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soonRTGS son /soːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซนsoonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซน nghĩa là khu vực.

Nghĩa của โซน

Danh từ

  1. Khu vực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zone

Câu hỏi thường gặp

โซน nghĩa là gì?

โซน (danh từ) nghĩa là khu vực.

โซน đọc thế nào?

โซน đọc là soon (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: soon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.