โซน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soonRTGS son
/soːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โซนsoonthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โซน nghĩa là khu vực.
Nghĩa của โซน
Danh từ
- Khu vực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zone
Câu hỏi thường gặp
โซน nghĩa là gì?
โซน (danh từ) nghĩa là khu vực.
โซน đọc thế nào?
โซน đọc là soon (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: soon (thanh trung).