TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซิการ์

sí-gâaRTGS si-ka /si˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิsíthanh caophụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซิการ์ nghĩa là xì-gà.

Nghĩa của ซิการ์

Danh từ

  1. Xì-gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigar.

Câu hỏi thường gặp

ซิการ์ nghĩa là gì?

ซิการ์ (danh từ) nghĩa là xì-gà.

ซิการ์ đọc thế nào?

ซิการ์ đọc là sí-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-ka; 2 âm tiết: sí (thanh cao), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.