ซิการ์
sí-gâaRTGS si-ka
/si˦˥.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ซิsíthanh caophụ âm thấpก้าgâathanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซิการ์ nghĩa là xì-gà.
Nghĩa của ซิการ์
Danh từ
- Xì-gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cigar.
Câu hỏi thường gặp
ซิการ์ nghĩa là gì?
ซิการ์ (danh từ) nghĩa là xì-gà.
ซิการ์ đọc thế nào?
ซิการ์ đọc là sí-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-ka; 2 âm tiết: sí (thanh cao), gâa (thanh xuống).