ซานตา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซานตา nghĩa là ông già nô en, ông già santa.
Nghĩa của ซานตา
Danh từ riêng
- Ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Santa Claus.
Câu hỏi thường gặp
ซานตา nghĩa là gì?
ซานตา (danh từ riêng) nghĩa là ông già nô en, ông già santa.
ซานตา đọc thế nào?
ซานตา đọc là saan-dtâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ta; 2 âm tiết: saan (thanh trung), dtâa (thanh xuống).