TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซานตาคลอส

tên riêng
saan-dtaa-klɔ́ɔtRTGS san-ta-khlot /saːn˧.taː˧.kʰlɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซานsaanthanh trungphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungคฺล้อดklɔ́ɔtthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซานตาคลอส nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

Nghĩa của ซานตาคลอส

Danh từ riêng

  1. Ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noel.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Santa Claus.

Câu hỏi thường gặp

ซานตาคลอส nghĩa là gì?

ซานตาคลอส (danh từ riêng) nghĩa là ông già nô en, ông già santa.

ซานตาคลอส đọc thế nào?

ซานตาคลอส đọc là saan-dtaa-klɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ta-khlot; 3 âm tiết: saan (thanh trung), dtaa (thanh trung), klɔ́ɔt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.