ซิป
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sípRTGS sip
/sip̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ซิบsípthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซิป nghĩa là khoá kéo, phéc-mơ-tuya.
Nghĩa của ซิป
Danh từ
- Khoá kéo, phéc-mơ-tuya.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zipper (US), zip fastener (UK)
Câu hỏi thường gặp
ซิป nghĩa là gì?
ซิป (danh từ) nghĩa là khoá kéo, phéc-mơ-tuya.
ซิป đọc thế nào?
ซิป đọc là síp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sip; 1 âm tiết: síp (thanh cao).