TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซิลิคอน

sí-lí-kɔ̂nRTGS si-li-khon /si˦˥.li˦˥.kʰɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิsíthanh caophụ âm thấpลิlíthanh caophụ âm thấpค็่อนkɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซิลิคอน nghĩa là silic.

Nghĩa của ซิลิคอน

Danh từ

  1. Silic.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silicon.

Câu hỏi thường gặp

ซิลิคอน nghĩa là gì?

ซิลิคอน (danh từ) nghĩa là silic.

ซิลิคอน đọc thế nào?

ซิลิคอน đọc là sí-lí-kɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-li-khon; 3 âm tiết: sí (thanh cao), lí (thanh cao), kɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.