TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซี่โครง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sîi-kroongRTGS si-khrong /siː˥˩.kʰroːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซี่sîithanh xuốngphụ âm thấpโคฺรงkroongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซี่โครง nghĩa là xương sườn, sườn.

Nghĩa của ซี่โครง

Danh từ

  1. Xương sườn, sườn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (กระดูก~) rib.

Câu hỏi thường gặp

ซี่โครง nghĩa là gì?

ซี่โครง (danh từ) nghĩa là xương sườn, sườn.

ซี่โครง đọc thế nào?

ซี่โครง đọc là sîi-kroong (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-khrong; 2 âm tiết: sîi (thanh xuống), kroong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.