TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซเฟีย

tên riêng
soo-fiiaRTGS so-fia /soː˧.fia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซsoothanh trungphụ âm thấpเฟียfiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซเฟีย nghĩa là sách phi á, xô-phi-a.

Nghĩa của โซเฟีย

Danh từ riêng

  1. Sách Phi Á, xô-phi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sofia (the capital city of Bulgaria)

Câu hỏi thường gặp

โซเฟีย nghĩa là gì?

โซเฟีย (danh từ riêng) nghĩa là sách phi á, xô-phi-a.

โซเฟีย đọc thế nào?

โซเฟีย đọc là soo-fiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-fia; 2 âm tiết: soo (thanh trung), fiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.