TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาราเยโว

tên riêng
saa-raa-yee-wooRTGS sa-ra-ye-wo /saː˧.raː˧.jeː˧.woː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpเยyeethanh trungphụ âm thấpโวwoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาราเยโว nghĩa là xa-rai-ê-vô.

Nghĩa của ซาราเยโว

Danh từ riêng

  1. Xa-rai-ê-vô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sarajevo (the capital city of Bosnia and Herzegovina)

Câu hỏi thường gặp

ซาราเยโว nghĩa là gì?

ซาราเยโว (danh từ riêng) nghĩa là xa-rai-ê-vô.

ซาราเยโว đọc thế nào?

ซาราเยโว đọc là saa-raa-yee-woo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ra-ye-wo; 4 âm tiết: saa (thanh trung), raa (thanh trung), yee (thanh trung), woo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.