TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซากดึกดำบรรพ์

sâak-dʉ̀k-dam-banRTGS sak-duek-dam-ban /saːk̚˥˩.dɯk̚˨˩.dam˧.ban˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซากsâakthanh xuốngphụ âm thấpดึกdʉ̀kthanh thấpphụ âm trungดำdamthanh trungphụ âm trungบันbanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซากดึกดำบรรพ์ nghĩa là hoá thạch.

Nghĩa của ซากดึกดำบรรพ์

Danh từ

cũ
  1. Hoá thạch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ซากดึกดำบรรพ์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fossil.

Câu hỏi thường gặp

ซากดึกดำบรรพ์ nghĩa là gì?

ซากดึกดำบรรพ์ (danh từ) nghĩa là hoá thạch.

ซากดึกดำบรรพ์ đọc thế nào?

ซากดึกดำบรรพ์ đọc là sâak-dʉ̀k-dam-ban (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak-duek-dam-ban; 4 âm tiết: sâak (thanh xuống), dʉ̀k (thanh thấp), dam (thanh trung), ban (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.