TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซียร์ราลีโอน

tên riêng
siia-râa-lii-oonRTGS sia-ra-li-on /sia̯˧.raː˥˩.liː˧.ʔoːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซียsiiathanh trungphụ âm thấpร่าrâathanh xuốngphụ âm thấpลีliithanh trungphụ âm thấpโอนoonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซียร์ราลีโอน nghĩa là si-ê-ra lê-ôn.

Nghĩa của เซียร์ราลีโอน

Danh từ riêng

  1. Si-ê-ra Lê-ôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sierra Leone (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

เซียร์ราลีโอน nghĩa là gì?

เซียร์ราลีโอน (danh từ riêng) nghĩa là si-ê-ra lê-ôn.

เซียร์ราลีโอน đọc thế nào?

เซียร์ราลีโอน đọc là siia-râa-lii-oon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-ra-li-on; 4 âm tiết: siia (thanh trung), râa (thanh xuống), lii (thanh trung), oon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.