เซียร์ราลีโอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เซียร์ราลีโอน nghĩa là si-ê-ra lê-ôn.
Nghĩa của เซียร์ราลีโอน
Danh từ riêng
- Si-ê-ra Lê-ôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Sierra Leone (a country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
เซียร์ราลีโอน nghĩa là gì?
เซียร์ราลีโอน (danh từ riêng) nghĩa là si-ê-ra lê-ôn.
เซียร์ราลีโอน đọc thế nào?
เซียร์ราลีโอน đọc là siia-râa-lii-oon (phiên âm có dấu thanh), RTGS sia-ra-li-on; 4 âm tiết: siia (thanh trung), râa (thanh xuống), lii (thanh trung), oon (thanh trung).