TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซฟา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soo-faaRTGS so-fa /soː˧.faː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซsoothanh trungphụ âm thấpฟาfaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซฟา nghĩa là xô-pha, ghế xô-pha.

Nghĩa của โซฟา

Danh từ

  1. Xô-pha, ghế xô-pha, đi văng, đi-văng, ghế sofa, ghế dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sofa

Câu hỏi thường gặp

โซฟา nghĩa là gì?

โซฟา (danh từ) nghĩa là xô-pha, ghế xô-pha.

โซฟา đọc thế nào?

โซฟา đọc là soo-faa (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-fa; 2 âm tiết: soo (thanh trung), faa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.