TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซองจดหมาย

sɔɔng-jòt-mǎaiRTGS song-chot-mai /sɔːŋ˧.t͡ɕot̚˨˩.maːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซองsɔɔngthanh trungphụ âm thấpจดjòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ซอง

ซองจดหมาย nghĩa là phong bì, bao thư.

Nghĩa của ซองจดหมาย

Danh từ

  1. Phong bì, bao thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ envelope

Câu hỏi thường gặp

ซองจดหมาย nghĩa là gì?

ซองจดหมาย (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư.

ซองจดหมาย đọc thế nào?

ซองจดหมาย đọc là sɔɔng-jòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-chot-mai; 3 âm tiết: sɔɔng (thanh trung), jòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.