ซองจดหมาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซองจดหมาย nghĩa là phong bì, bao thư.
Nghĩa của ซองจดหมาย
Danh từ
- Phong bì, bao thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ envelope
Câu hỏi thường gặp
ซองจดหมาย nghĩa là gì?
ซองจดหมาย (danh từ) nghĩa là phong bì, bao thư.
ซองจดหมาย đọc thế nào?
ซองจดหมาย đọc là sɔɔng-jòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-chot-mai; 3 âm tiết: sɔɔng (thanh trung), jòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).