ซอส
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɔ́ɔtRTGS sot
/sɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ซ้อดsɔ́ɔtthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซอส nghĩa là xốt, nước chấm.
Nghĩa của ซอส
Danh từ
- Xốt, nước chấm, tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauce
Câu hỏi thường gặp
ซอส nghĩa là gì?
ซอส (danh từ) nghĩa là xốt, nước chấm.
ซอส đọc thế nào?
ซอส đọc là sɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sɔ́ɔt (thanh cao).