TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซอส

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɔ́ɔtRTGS sot /sɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ้อดsɔ́ɔtthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซอส nghĩa là xốt, nước chấm.

Nghĩa của ซอส

Danh từ

  1. Xốt, nước chấm, tương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauce

Câu hỏi thường gặp

ซอส nghĩa là gì?

ซอส (danh từ) nghĩa là xốt, nước chấm.

ซอส đọc thế nào?

ซอส đọc là sɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot; 1 âm tiết: sɔ́ɔt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.