TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แซลมอน

sɛɛl-mɔ̂nRTGS sael-mon /sɛːl˧.mɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แซลsɛɛlthanh trungphụ âm thấpม็่อนmɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แซลมอน nghĩa là cá hồi.

Nghĩa của แซลมอน

Danh từ

  1. Cá hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salmon

Câu hỏi thường gặp

แซลมอน nghĩa là gì?

แซลมอน (danh từ) nghĩa là cá hồi.

แซลมอน đọc thế nào?

แซลมอน đọc là sɛɛl-mɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS sael-mon; 2 âm tiết: sɛɛl (thanh trung), mɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.