TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซปรัส

tên riêng
sai-bprásRTGS sai-pras /saj˧.pras˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซsaithanh trungphụ âm thấpปฺรั๊สbprásthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซปรัส nghĩa là síp.

Nghĩa của ไซปรัส

Danh từ riêng

  1. Síp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cyprus (an island and country in the Mediterranean Sea, normally considered politically part of Europe but geographically part of West Asia)

Câu hỏi thường gặp

ไซปรัส nghĩa là gì?

ไซปรัส (danh từ riêng) nghĩa là síp.

ไซปรัส đọc thế nào?

ไซปรัส đọc là sai-bprás (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-pras; 2 âm tiết: sai (thanh trung), bprás (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.