เซลล์
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seelRTGS sel
/seːl˧/ giọng máy của trình duyệt
เซลseelthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เซลล์ nghĩa là tế bào.
Nghĩa của เซลล์
Danh từ
- Tế bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cell; cell
Câu hỏi thường gặp
เซลล์ nghĩa là gì?
เซลล์ (danh từ) nghĩa là tế bào.
เซลล์ đọc thế nào?
เซลล์ đọc là seel (phiên âm có dấu thanh), RTGS sel; 1 âm tiết: seel (thanh trung).