โซเดียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โซเดียม nghĩa là natri, chất muối.
Nghĩa của โซเดียม
Danh từ
- Natri.
- Chất muối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sodium.
Câu hỏi thường gặp
โซเดียม nghĩa là gì?
โซเดียม (danh từ) nghĩa là natri, chất muối.
โซเดียม đọc thế nào?
โซเดียม đọc là soo-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-diam; 2 âm tiết: soo (thanh trung), dîiam (thanh xuống).