TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซเดียม

soo-dîiamRTGS so-diam /soː˧.dia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซsoothanh trungphụ âm thấpเดี้ยมdîiamthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซเดียม nghĩa là natri, chất muối.

Nghĩa của โซเดียม

Danh từ

  1. Natri.
  2. Chất muối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sodium.

Câu hỏi thường gặp

โซเดียม nghĩa là gì?

โซเดียม (danh từ) nghĩa là natri, chất muối.

โซเดียม đọc thế nào?

โซเดียม đọc là soo-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-diam; 2 âm tiết: soo (thanh trung), dîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.