TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซเนกัล

tên riêng
see-nee-gâlRTGS se-ne-kal /seː˧.neː˧.kal˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซseethanh trungphụ âm thấpเนneethanh trungphụ âm thấpกั้ลgâlthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซเนกัล nghĩa là xê-nê-gan.

Nghĩa của เซเนกัล

Danh từ riêng

  1. Xê-nê-gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Senegal (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

เซเนกัล nghĩa là gì?

เซเนกัล (danh từ riêng) nghĩa là xê-nê-gan.

เซเนกัล đọc thế nào?

เซเนกัล đọc là see-nee-gâl (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-ne-kal; 3 âm tiết: see (thanh trung), nee (thanh trung), gâl (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.