เซเนกัล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เซเนกัล nghĩa là xê-nê-gan.
Nghĩa của เซเนกัล
Danh từ riêng
- Xê-nê-gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Senegal (a country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
เซเนกัล nghĩa là gì?
เซเนกัล (danh từ riêng) nghĩa là xê-nê-gan.
เซเนกัล đọc thế nào?
เซเนกัล đọc là see-nee-gâl (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-ne-kal; 3 âm tiết: see (thanh trung), nee (thanh trung), gâl (thanh xuống).