TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซ็นต์

sen /sen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็นsenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซ็นต์ nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của เซ็นต์

Danh từ

  1. Phần trăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เซ็นต์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cent; centimetre

Câu hỏi thường gặp

เซ็นต์ nghĩa là gì?

เซ็นต์ (danh từ) nghĩa là phần trăm.

เซ็นต์ đọc thế nào?

เซ็นต์ đọc là sen (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen; 1 âm tiết: sen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.