TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซัวเถา

tên riêng
suua-tǎoRTGS sua-thao /sua̯˧.tʰaw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซัวsuuathanh trungphụ âm thấpเถาtǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซัวเถา nghĩa là sán đầu.

Nghĩa của ซัวเถา

Danh từ riêng

  1. Sán Đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Shantou, Swatow (a city in Guangdong, China)

Câu hỏi thường gặp

ซัวเถา nghĩa là gì?

ซัวเถา (danh từ riêng) nghĩa là sán đầu.

ซัวเถา đọc thế nào?

ซัวเถา đọc là suua-tǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS sua-thao; 2 âm tiết: suua (thanh trung), tǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.