TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซาท์ออสเตรเลีย

tên riêng
sáo-ɔ́s-dtree-liiaRTGS sao-os-tre-lia /saw˦˥.ʔɔs˦˥.treː˧.lia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ้าsáothanh caophụ âm thấpอ็๊อสɔ́sthanh caophụ âm trungเตฺรdtreethanh trungphụ âm trungเลียliiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซาท์ออสเตรเลีย nghĩa là nam úc.

Nghĩa của เซาท์ออสเตรเลีย

Danh từ riêng

  1. Nam Úc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng South Australia (a state of Australia, located in the central southern part of the continent; a former British colony until 1901)

Câu hỏi thường gặp

เซาท์ออสเตรเลีย nghĩa là gì?

เซาท์ออสเตรเลีย (danh từ riêng) nghĩa là nam úc.

เซาท์ออสเตรเลีย đọc thế nào?

เซาท์ออสเตรเลีย đọc là sáo-ɔ́s-dtree-liia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sao-os-tre-lia; 4 âm tiết: sáo (thanh cao), ɔ́s (thanh cao), dtree (thanh trung), liia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.