TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซักถาม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sák-tǎamRTGS sak-tham /sak̚˦˥.tʰaːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซักsákthanh caophụ âm thấpถามtǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การซักถาม (thêm การ/ความ phía trước)

ซักถาม nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.

Nghĩa của ซักถาม

Động từ

  1. Thẩm vấn, hỏi cung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to question, to interrogate, to inquire

Câu hỏi thường gặp

ซักถาม nghĩa là gì?

ซักถาม (động từ) nghĩa là thẩm vấn, hỏi cung.

ซักถาม đọc thế nào?

ซักถาม đọc là sák-tǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak-tham; 2 âm tiết: sák (thanh cao), tǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.