TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซูเปอร์มาร์เก็ต

suu-bpə̂ə-maa-gêtRTGS su-poe-ma-ket /suː˧.pɤː˥˩.maː˧.ket̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซูsuuthanh trungphụ âm thấpเป้อbpə̂əthanh xuốngphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấpเก็้ดgêtthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซูเปอร์มาร์เก็ต nghĩa là siêu thị.

Nghĩa của ซูเปอร์มาร์เก็ต

Danh từ

  1. Siêu thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supermarket

Câu hỏi thường gặp

ซูเปอร์มาร์เก็ต nghĩa là gì?

ซูเปอร์มาร์เก็ต (danh từ) nghĩa là siêu thị.

ซูเปอร์มาร์เก็ต đọc thế nào?

ซูเปอร์มาร์เก็ต đọc là suu-bpə̂ə-maa-gêt (phiên âm có dấu thanh), RTGS su-poe-ma-ket; 4 âm tiết: suu (thanh trung), bpə̂ə (thanh xuống), maa (thanh trung), gêt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.