TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซิดนีย์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sít-nîiRTGS sit-ni /sit̚˦˥.niː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิดsítthanh caophụ âm thấpนี่nîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซิดนีย์ nghĩa là xích-ni.

Nghĩa của ซิดนีย์

Danh từ riêng

  1. Xích-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sydney (a major port city, the state capital of New South Wales, Australia)

Câu hỏi thường gặp

ซิดนีย์ nghĩa là gì?

ซิดนีย์ (danh từ riêng) nghĩa là xích-ni.

ซิดนีย์ đọc thế nào?

ซิดนีย์ đọc là sít-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sit-ni; 2 âm tiết: sít (thanh cao), nîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.