TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซิมโฟนี

sim-foo-nîiRTGS sim-fo-ni /sim˧.foː˧.niː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิมsimthanh trungphụ âm thấpโฟfoothanh trungphụ âm thấpนี่nîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซิมโฟนี nghĩa là giao hưởng.

Nghĩa của ซิมโฟนี

Danh từ

  1. Giao hưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symphony

Câu hỏi thường gặp

ซิมโฟนี nghĩa là gì?

ซิมโฟนี (danh từ) nghĩa là giao hưởng.

ซิมโฟนี đọc thế nào?

ซิมโฟนี đọc là sim-foo-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sim-fo-ni; 3 âm tiết: sim (thanh trung), foo (thanh trung), nîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.