ซินเดอเรลล่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซินเดอเรลล่า nghĩa là cô bé lọ lem, lọ lem.
Nghĩa của ซินเดอเรลล่า
Danh từ riêng
- Cô bé Lọ Lem.
- Lọ Lem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Cinderella
Câu hỏi thường gặp
ซินเดอเรลล่า nghĩa là gì?
ซินเดอเรลล่า (danh từ riêng) nghĩa là cô bé lọ lem, lọ lem.
ซินเดอเรลล่า đọc thế nào?
ซินเดอเรลล่า đọc là sin-dəə-rel-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-doe-rel-la; 4 âm tiết: sin (thanh trung), dəə (thanh trung), rel (thanh trung), lâa (thanh xuống).