TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซินเดอเรลล่า

tên riêng
sin-dəə-rel-lâaRTGS sin-doe-rel-la /sin˧.dɤː˧.rel˧.laː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซินsinthanh trungphụ âm thấpเดอdəəthanh trungphụ âm trungเร็ลrelthanh trungphụ âm thấpล่าlâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซินเดอเรลล่า nghĩa là cô bé lọ lem, lọ lem.

Nghĩa của ซินเดอเรลล่า

Danh từ riêng

  1. Cô bé Lọ Lem.
  2. Lọ Lem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cinderella

Câu hỏi thường gặp

ซินเดอเรลล่า nghĩa là gì?

ซินเดอเรลล่า (danh từ riêng) nghĩa là cô bé lọ lem, lọ lem.

ซินเดอเรลล่า đọc thế nào?

ซินเดอเรลล่า đọc là sin-dəə-rel-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sin-doe-rel-la; 4 âm tiết: sin (thanh trung), dəə (thanh trung), rel (thanh trung), lâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.