ซ่อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซ่อน nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.
Nghĩa của ซ่อน
Động từ
- Giấu.
- Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hide; to conceal
Câu hỏi thường gặp
ซ่อน nghĩa là gì?
ซ่อน (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.
ซ่อน đọc thế nào?
ซ่อน đọc là sɔ̂ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sɔ̂ɔn (thanh xuống).