TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซ่อน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sɔ̂ɔnRTGS son /sɔːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซ่อนsɔ̂ɔnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การซ่อน (thêm การ/ความ phía trước)

ซ่อน nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

Nghĩa của ซ่อน

Động từ

  1. Giấu.
  2. Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide; to conceal

Câu hỏi thường gặp

ซ่อน nghĩa là gì?

ซ่อน (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

ซ่อน đọc thế nào?

ซ่อน đọc là sɔ̂ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sɔ̂ɔn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.