TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซฟ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
séepRTGS sep /seːp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ้บséepthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเซฟ, การเซฟ (thêm การ/ความ phía trước)

เซฟ nghĩa là lưu, lưu trữ.

Nghĩa của เซฟ

Động từ

khẩu ngữ
  1. Lưu, lưu trữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (ตู้~) safe (strongbox).
  • Tính từ safe; secure.
  • Động từ to save (data).; to save (money, power, etc).

Câu hỏi thường gặp

เซฟ nghĩa là gì?

เซฟ (động từ) nghĩa là lưu, lưu trữ.

เซฟ đọc thế nào?

เซฟ đọc là séep (phiên âm có dấu thanh), RTGS sep; 1 âm tiết: séep (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.