ซื้อ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sʉ́ʉRTGS sue
/sɯː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ซื้อsʉ́ʉthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การซื้อ (thêm การ/ความ phía trước)
ซื้อ nghĩa là mua.
Nghĩa của ซื้อ
Động từ
- Mua.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ซื้อ
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to buy; to purchase
Câu hỏi thường gặp
ซื้อ nghĩa là gì?
ซื้อ (động từ) nghĩa là mua.
ซื้อ đọc thế nào?
ซื้อ đọc là sʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sue; 1 âm tiết: sʉ́ʉ (thanh cao).