ซาอุดีอาระเบีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซาอุดีอาระเบีย nghĩa là a-rập xê-út, ả-rập xau-đi.
Nghĩa của ซาอุดีอาระเบีย
Danh từ riêng
- A-rập Xê-út, Ả-rập Xau-đi, Ả Rập Xê Út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Saudi Arabia (a country in West Asia in the Middle East)
Câu hỏi thường gặp
ซาอุดีอาระเบีย nghĩa là gì?
ซาอุดีอาระเบีย (danh từ riêng) nghĩa là a-rập xê-út, ả-rập xau-đi.
ซาอุดีอาระเบีย đọc thế nào?
ซาอุดีอาระเบีย đọc là saa-ù-dii-aa-rá-biia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-u-di-a-ra-bia; 6 âm tiết: saa (thanh trung), ù (thanh thấp), dii (thanh trung), aa (thanh trung), rá (thanh cao), biia (thanh trung).