โซมาเลีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โซมาเลีย nghĩa là xô-ma-li.
Nghĩa của โซมาเลีย
Danh từ riêng
- Xô-ma-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Somalia (a country in East Africa, in the Horn of Africa)
Câu hỏi thường gặp
โซมาเลีย nghĩa là gì?
โซมาเลีย (danh từ riêng) nghĩa là xô-ma-li.
โซมาเลีย đọc thế nào?
โซมาเลีย đọc là soo-maa-liia (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-ma-lia; 3 âm tiết: soo (thanh trung), maa (thanh trung), liia (thanh trung).