TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โซมาเลีย

tên riêng
soo-maa-liiaRTGS so-ma-lia /soː˧.maː˧.lia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โซsoothanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpเลียliiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โซมาเลีย nghĩa là xô-ma-li.

Nghĩa của โซมาเลีย

Danh từ riêng

  1. Xô-ma-li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Somalia (a country in East Africa, in the Horn of Africa)

Câu hỏi thường gặp

โซมาเลีย nghĩa là gì?

โซมาเลีย (danh từ riêng) nghĩa là xô-ma-li.

โซมาเลีย đọc thế nào?

โซมาเลีย đọc là soo-maa-liia (phiên âm có dấu thanh), RTGS so-ma-lia; 3 âm tiết: soo (thanh trung), maa (thanh trung), liia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.