TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซีเมนต์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sii-menRTGS si-men /siː˧.men˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซีsiithanh trungphụ âm thấpเม็นmenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซีเมนต์ nghĩa là xi măng.

Nghĩa của ซีเมนต์

Danh từ

  1. Xi măng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cement.

Câu hỏi thường gặp

ซีเมนต์ nghĩa là gì?

ซีเมนต์ (danh từ) nghĩa là xi măng.

ซีเมนต์ đọc thế nào?

ซีเมนต์ đọc là sii-men (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-men; 2 âm tiết: sii (thanh trung), men (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.