ซีเมนต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซีเมนต์ nghĩa là xi măng.
Nghĩa của ซีเมนต์
Danh từ
- Xi măng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cement.
Câu hỏi thường gặp
ซีเมนต์ nghĩa là gì?
ซีเมนต์ (danh từ) nghĩa là xi măng.
ซีเมนต์ đọc thế nào?
ซีเมนต์ đọc là sii-men (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-men; 2 âm tiết: sii (thanh trung), men (thanh trung).