TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไซบีเรีย

tên riêng
sai-bii-riiaRTGS sai-bi-ria /saj˧.biː˧.ria̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไซsaithanh trungphụ âm thấpบีbiithanh trungphụ âm trungเรียriiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไซบีเรีย nghĩa là tây bá lợi á.

Nghĩa của ไซบีเรีย

Danh từ riêng

  1. Tây Bá Lợi Á.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Siberia (the region of Russia in Asia)

Câu hỏi thường gặp

ไซบีเรีย nghĩa là gì?

ไซบีเรีย (danh từ riêng) nghĩa là tây bá lợi á.

ไซบีเรีย đọc thế nào?

ไซบีเรีย đọc là sai-bii-riia (phiên âm có dấu thanh), RTGS sai-bi-ria; 3 âm tiết: sai (thanh trung), bii (thanh trung), riia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.