แซนด์วิช
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แซนด์วิช nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
Nghĩa của แซนด์วิช
Danh từ
- Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandwich
Câu hỏi thường gặp
แซนด์วิช nghĩa là gì?
แซนด์วิช (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.
แซนด์วิช đọc thế nào?
แซนด์วิช đọc là sɛɛn-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS saen-wit; 2 âm tiết: sɛɛn (thanh trung), wít (thanh cao).