TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แซนด์วิช

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sɛɛn-wítRTGS saen-wit /sɛːn˧.wit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แซนsɛɛnthanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แซนด์วิช nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

Nghĩa của แซนด์วิช

Danh từ

  1. Bánh mì kẹp, xăng-uých, xăng-đuých.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandwich

Câu hỏi thường gặp

แซนด์วิช nghĩa là gì?

แซนด์วิช (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, xăng-uých.

แซนด์วิช đọc thế nào?

แซนด์วิช đọc là sɛɛn-wít (phiên âm có dấu thanh), RTGS saen-wit; 2 âm tiết: sɛɛn (thanh trung), wít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.