TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซานมารีโน

tên riêng
saan-maa-rii-nôoRTGS san-ma-ri-no /saːn˧.maː˧.riː˧.noː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซานsaanthanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpรีriithanh trungphụ âm thấpโน่nôothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซานมารีโน nghĩa là xan ma-ri-nô.

Nghĩa của ซานมารีโน

Danh từ riêng

  1. Xan Ma-ri-nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng San Marino (a landlocked microstate in Southern Europe, located within the borders of Italy); San Marino (the capital city of San Marino)

Câu hỏi thường gặp

ซานมารีโน nghĩa là gì?

ซานมารีโน (danh từ riêng) nghĩa là xan ma-ri-nô.

ซานมารีโน đọc thế nào?

ซานมารีโน đọc là saan-maa-rii-nôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS san-ma-ri-no; 4 âm tiết: saan (thanh trung), maa (thanh trung), rii (thanh trung), nôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.