TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เซนติเมตร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sen-dtì-méetRTGS sen-ti-met /sen˧.ti˨˩.meːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เซ็นsenthanh trungphụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungเม้ดméetthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เซนติเมตร nghĩa là xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

Nghĩa của เซนติเมตร

Danh từ

  1. Xen-ti-mét, xăng-ti-mét, phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centimetre.

Câu hỏi thường gặp

เซนติเมตร nghĩa là gì?

เซนติเมตร (danh từ) nghĩa là xen-ti-mét, xăng-ti-mét.

เซนติเมตร đọc thế nào?

เซนติเมตร đọc là sen-dtì-méet (phiên âm có dấu thanh), RTGS sen-ti-met; 3 âm tiết: sen (thanh trung), dtì (thanh thấp), méet (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.