Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเซ็กซี่ (thêm การ/ความ phía trước)
เซ็กซี่ nghĩa là quyến rũ, cuốn hút.
Nghĩa của เซ็กซี่
Tính từ
khẩu ngữ
Quyến rũ, cuốn hút, hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ sexy.
Câu hỏi thường gặp
เซ็กซี่ nghĩa là gì?
เซ็กซี่ (tính từ) nghĩa là quyến rũ, cuốn hút.
เซ็กซี่ đọc thế nào?
เซ็กซี่ đọc là sék-sîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sek-si; 2 âm tiết: sék (thanh cao), sîi (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.