TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซัก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sákRTGS sak /sak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซักsákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การซัก (thêm การ/ความ phía trước)

ซัก nghĩa là rửa, giặt.

Nghĩa của ซัก

Động từ

  1. Rửa, giặt.

Từ ghép có ซัก

Câu ví dụ với ซัก

  • คุณต้องการกาแฟซักแก้วไหม? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to interrogate; to question.
  • Động từ to wash (particularly clothes); to cleanse using water or other liquid.

Câu hỏi thường gặp

ซัก nghĩa là gì?

ซัก (động từ) nghĩa là rửa, giặt.

ซัก đọc thế nào?

ซัก đọc là sák (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak; 1 âm tiết: sák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.