ซัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ซัก nghĩa là rửa, giặt.
Nghĩa của ซัก
Động từ
- Rửa, giặt.
Từ ghép có ซัก
Câu ví dụ với ซัก
- คุณต้องการกาแฟซักแก้วไหม? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to interrogate; to question.
- Động từ to wash (particularly clothes); to cleanse using water or other liquid.
Câu hỏi thường gặp
ซัก nghĩa là gì?
ซัก (động từ) nghĩa là rửa, giặt.
ซัก đọc thế nào?
ซัก đọc là sák (phiên âm có dấu thanh), RTGS sak; 1 âm tiết: sák (thanh cao).