TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาลาแมนเดอร์

saa-laa-mɛɛn-də̂əRTGS sa-la-maen-doe /saː˧.laː˧.mɛːn˧.dɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấpแมนmɛɛnthanh trungphụ âm thấpเด้อdə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ซาลาแมนเดอร์ nghĩa là kì giông, cá cóc.

Nghĩa của ซาลาแมนเดอร์

Danh từ

  1. Kì giông, cá cóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salamander

Câu hỏi thường gặp

ซาลาแมนเดอร์ nghĩa là gì?

ซาลาแมนเดอร์ (danh từ) nghĩa là kì giông, cá cóc.

ซาลาแมนเดอร์ đọc thế nào?

ซาลาแมนเดอร์ đọc là saa-laa-mɛɛn-də̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-la-maen-doe; 4 âm tiết: saa (thanh trung), laa (thanh trung), mɛɛn (thanh trung), də̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.