TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซาลาเปา

saa-laa-bpaoRTGS sa-la-pao /saː˧.laː˧.paw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซาsaathanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấpเปาbpaothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซาลาเปา nghĩa là bánh bao.

Nghĩa của ซาลาเปา

Danh từ

  1. Bánh bao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baozi; bun updo

Câu hỏi thường gặp

ซาลาเปา nghĩa là gì?

ซาลาเปา (danh từ) nghĩa là bánh bao.

ซาลาเปา đọc thế nào?

ซาลาเปา đọc là saa-laa-bpao (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-la-pao; 3 âm tiết: saa (thanh trung), laa (thanh trung), bpao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.