Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ค — trang 3
490 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ค, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 3/3
- เครื่องปรุงรสkrʉ̂ʉang-bprung-rótgia vị
- เครื่องปั่นkrʉ̂ʉang-bpànmáy xay sinh tố, máy xay
- เครื่องปั้นดินเผาkrʉ̂ʉang-bpân-din-pǎogốm, đồ gốm
- เครื่องปิ้งขนมปังkrʉ̂ʉang-bpîng-kà-nǒm-bpangmáy nướng bánh mì
- เครื่องพิมพ์krʉ̂ʉang-pimmáy in
- เครื่องพิมพ์ดีดkrʉ̂ʉang-pim-dìitmáy chữ, máy đánh chữ
- เครื่องฟังตรวจkrʉ̂ʉang-fang-dtrùuatống nghe
- เครื่องมือkrʉ̂ʉang-mʉʉdụng cụ, đồ dùng
- เครื่องยนต์krʉ̂ʉang-yonđộng cơ, mô-tơ
- เครื่องย้อนเวลาkrʉ̂ʉang-yɔ́ɔn-wee-laacỗ máy thời gian
- เครื่องรางkrʉ̂ʉang-raangbùa, yếm thắng vật, bùa hộ mệnh
- เครื่องร่อนkrʉ̂ʉang-rɔ̂ntàu lượn
- เครื่องล้างจานkrʉ̂ʉang-láang-jaanmáy rửa chén, máy rửa bát
- เครื่องวัดความเร็วkrʉ̂ʉang-wát-kwaam-reođồng hồ tốc độ
- เครื่องวัดอุณหภูมิkrʉ̂ʉang-wát-un-hà-puumnhiệt kế
- เครื่องสูบkrʉ̂ʉang-sùupbơm
- เครื่องหมายkrʉ̂ʉang-mǎaivết, biểu tượng
- เครื่องหมายการค้าkrʉ̂ʉang-mǎai-gaan-káathương hiệu
- เครื่องหมายคำถามkrʉ̂ʉang-mǎai-kam-tǎamdấu hỏi, dấu chấm hỏi
- เครื่องหมายจราจรkrʉ̂ʉang-mǎai-jà-raa-jɔɔnbiển báo giao thông
- เครื่องหมายตกใจkrʉ̂ʉang-mǎai-dtòk-jaidấu chấm than
- เครื่องหมายวรรคตอนkrʉ̂ʉang-mǎai-wák-dtɔɔndấu chấm câu, dấu chấm
- เครื่องหมายสงสัยkrʉ̂ʉang-mǎai-sǒng-sǎidấu hỏi, dấu chấm hỏi
- เครื่องหมุนเหวี่ยงkrʉ̂ʉang-mǔn-wìiangmáy ly tâm, máy li tâm
- เครื่องเป่าผมkrʉ̂ʉang-bpào-pǒmmáy sấy tóc
- เครื่องเรือนkrʉ̂ʉang-rʉʉanđồ đạc
- เครื่องเร่งอนุภาคkrʉ̂ʉang-rêng-à-nú-pâakmáy gia tốc hạt
- เครื่องแบบkrʉ̂ʉang-bɛ̀ɛpđồng phục
- เคลื่อนที่klʉ̂ʉan-tîichuyển động
- เคอร์ฟิวkəə-fiulệnh giới nghiêm
- เคานต์káobá tước
- เคาน์เตอร์káo-dtə̂əquầy thu ngân
- เคารพkao-róptôn trọng
- เคาะkɔ́đập, đóng cửa
- เคียฟkíiafki-ép, cơ phụ
- เคียวkiaoliềm, lưỡi hái
- เคี้ยวkíaonhai, nhằn
- เคเบิลkee-bə̂ncáp
- เค็ตชัปkét-chàpnước xốt cà chua, tương cà
- เค็มkemmặn, bủn xỉn, keo
- เค้กkéekbánh, bánh ngọt
- แคชเชียร์kɛ́t-chiianhân viên tính tiền
- แคดเมียมkɛ́t-mîiamcađimi
- แคนวาสkɛɛn-wáatcan-vát
- แคนาดาkɛɛ-naa-daacanada, ca-na-đa, gia nã đại
- แคบkɛ̂ɛphẹp, chật hẹp
- แคบหมูkɛ̂ɛp-mǔutóp mỡ
- แครอทkɛɛ-rɔ̀tcà rốt, ca rốt
- แคลอรีkɛɛ-lɔɔ-rîica-lo
- แคลิฟอร์เนียkɛɛ-lí-fɔɔ-niiaca li, ca-li-phoóc-ni-a
- แควkwɛɛphụ lưu
- แคเมอรูนkɛɛ-məə-ruunca-mơ-run
- แค่kɛ̂ɛChỉ
- โคkoobò cái, bò
- โคกูรยอkoo-guu-rá-yɔɔcao câu li, cao câu ly
- โคคา-โคล่าkoo-kaa-koo-lâaCoca-Cola
- โคตรkôotthị tộc, thế hệ
- โคนkoontượng, tịnh
- โคบอลต์koo-bɔ́lcoban
- โคมkoomđèn lồng, lồng đèn
- โคมระย้าkoom-rá-yáađèn treo, đèn chùm
- โคมไฟkoom-faiđèn, đèn điện
- โคม่าkoo-mâahôn mê
- โครงกระดูกkroong-grà-dùukbộ xương
- โครงการkroong-gaankế hoạch, đề án
- โครงข่ายประสาทkroong-kàai-bprà-sàatmạng thần kinh
- โครงสร้างkroong-sâangkết cấu
- โครงเรื่องkroong-rʉ̂ʉangcốt truyện
- โครเมียมkroo-mîiamcrôm
- โครเอเชียkroo-ee-chiiacrô-a-ti-a
- โครโมโซมkroo-moo-soomchất sinh sắt, nhiểm sắc thể
- โคลนkloonbùn, sình
- โคลนถล่มkloon-tà-lòmlở đất
- โคลอมเบียkoo-lɔm-biiacô-lôm-bi-a
- โคลัมโบkoo-lam-boocô-lôm-bô
- โควิด-19koo-wìt-sìp-gâaocô vy
- โคอาลาkoo-aa-lâagấu túi
- โคเบะkoo-bèthần hộ
- โคเปนเฮเกนkoo-bpeen-hee-gêncô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen
- โคโซโวkoo-soo-woocô-xô-vô
- โคโลญkoo-looncô-lô-nhơ, nước hoa cô-lô-nhơ, ô-đờ-cô-lôn
- โคโลราโดkoo-loo-raa-dôocô-lô-ra-đô
- โคไซน์koo-saaicôsin
- โค้งkóongcúi, cúi chào
- โค้ชkóothuấn luyện viên
- โค้ดkóotmã hiệu
- ใครkraiai
- ไครเมียkrai-miiacrưm
- ไคโยตีkai-yoo-dtîisói đồng cỏ
- ไคโรkai-roocai-rô, kê