TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องแบบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-bɛ̀ɛpRTGS khrueang-baep /kʰrɯa̯ŋ˥˩.bɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpแบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ชุด

เครื่องแบบ nghĩa là đồng phục.

Nghĩa của เครื่องแบบ

Danh từ

  1. Đồng phục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เครื่องแบบ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uniform (clothes).

Câu hỏi thường gặp

เครื่องแบบ nghĩa là gì?

เครื่องแบบ (danh từ) nghĩa là đồng phục.

เครื่องแบบ đọc thế nào?

เครื่องแบบ đọc là krʉ̂ʉang-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-baep; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), bɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.