เค้ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เค้ก nghĩa là bánh, bánh ngọt.
Nghĩa của เค้ก
Danh từ
- Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Câu ví dụ với เค้ก
- ใครทำเค้กนี้? Ai đã làm chiếc bánh này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cake.
Câu hỏi thường gặp
เค้ก nghĩa là gì?
เค้ก (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt.
เค้ก đọc thế nào?
เค้ก đọc là kéek (phiên âm có dấu thanh), RTGS khek; 1 âm tiết: kéek (thanh cao).