TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคมไฟ

koom-faiRTGS khom-fai /kʰoːm˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคมkoomthanh trungphụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ดวง, ใบ, ลูก

โคมไฟ nghĩa là đèn, đèn điện.

Nghĩa của โคมไฟ

Danh từ

  1. Đèn, đèn điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamp (light producing device)

Câu hỏi thường gặp

โคมไฟ nghĩa là gì?

โคมไฟ (danh từ) nghĩa là đèn, đèn điện.

โคมไฟ đọc thế nào?

โคมไฟ đọc là koom-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom-fai; 2 âm tiết: koom (thanh trung), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.