เคียว
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kiaoRTGS khiao
/kʰia̯w˧/ giọng máy của trình duyệt
เคียวkiaothanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เคียว nghĩa là liềm, lưỡi hái.
Nghĩa của เคียว
Danh từ
- Liềm.
- Lưỡi hái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sickle; scythe
Câu hỏi thường gặp
เคียว nghĩa là gì?
เคียว (danh từ) nghĩa là liềm, lưỡi hái.
เคียว đọc thế nào?
เคียว đọc là kiao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khiao; 1 âm tiết: kiao (thanh trung).