TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โครงการ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kroong-gaanRTGS khrong-kan /kʰroːŋ˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคฺรงkroongthanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โครงการ nghĩa là kế hoạch, đề án.

Nghĩa của โครงการ

Danh từ

  1. Kế hoạch, đề án, dự án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ project, plan

Câu hỏi thường gặp

โครงการ nghĩa là gì?

โครงการ (danh từ) nghĩa là kế hoạch, đề án.

โครงการ đọc thế nào?

โครงการ đọc là kroong-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong-kan; 2 âm tiết: kroong (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.