โคเปนเฮเกน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคเปนเฮเกน nghĩa là cô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen.
Nghĩa của โคเปนเฮเกน
Danh từ riêng
- Cô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen, cơ-bần-hăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Copenhagen (the capital city of Denmark)
Câu hỏi thường gặp
โคเปนเฮเกน nghĩa là gì?
โคเปนเฮเกน (danh từ riêng) nghĩa là cô-pen-ha-ghen, cô-pen-ha-gen.
โคเปนเฮเกน đọc thế nào?
โคเปนเฮเกน đọc là koo-bpeen-hee-gên (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-pen-he-ken; 4 âm tiết: koo (thanh trung), bpeen (thanh trung), hee (thanh trung), gên (thanh xuống).