TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไครเมีย

tên riêng
krai-miiaRTGS khrai-mia /kʰraj˧.mia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไคฺรkraithanh trungphụ âm thấpเมียmiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไครเมีย nghĩa là crưm.

Nghĩa của ไครเมีย

Danh từ riêng

  1. Crưm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Crimea (a geographic region and peninsula in Eastern Europe, jutting out into the Black Sea; de facto occupied and annexed in 2014 as a republic of Russia, but internationally recognized as an autonomous republic of Ukraine :)

Câu hỏi thường gặp

ไครเมีย nghĩa là gì?

ไครเมีย (danh từ riêng) nghĩa là crưm.

ไครเมีย đọc thế nào?

ไครเมีย đọc là krai-miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrai-mia; 2 âm tiết: krai (thanh trung), miia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.