ไครเมีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไครเมีย nghĩa là crưm.
Nghĩa của ไครเมีย
Danh từ riêng
- Crưm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Crimea (a geographic region and peninsula in Eastern Europe, jutting out into the Black Sea; de facto occupied and annexed in 2014 as a republic of Russia, but internationally recognized as an autonomous republic of Ukraine :)
Câu hỏi thường gặp
ไครเมีย nghĩa là gì?
ไครเมีย (danh từ riêng) nghĩa là crưm.
ไครเมีย đọc thế nào?
ไครเมีย đọc là krai-miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrai-mia; 2 âm tiết: krai (thanh trung), miia (thanh trung).