TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โคบอลต์

koo-bɔ́lRTGS kho-bol /kʰoː˧.bɔl˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โคkoothanh trungphụ âm thấpบ็๊อลbɔ́lthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โคบอลต์ nghĩa là coban.

Nghĩa của โคบอลต์

Danh từ

  1. Coban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobalt.

Câu hỏi thường gặp

โคบอลต์ nghĩa là gì?

โคบอลต์ (danh từ) nghĩa là coban.

โคบอลต์ đọc thế nào?

โคบอลต์ đọc là koo-bɔ́l (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-bol; 2 âm tiết: koo (thanh trung), bɔ́l (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.