โคบอลต์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โคบอลต์ nghĩa là coban.
Nghĩa của โคบอลต์
Danh từ
- Coban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobalt.
Câu hỏi thường gặp
โคบอลต์ nghĩa là gì?
โคบอลต์ (danh từ) nghĩa là coban.
โคบอลต์ đọc thế nào?
โคบอลต์ đọc là koo-bɔ́l (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-bol; 2 âm tiết: koo (thanh trung), bɔ́l (thanh cao).